translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thực ra" (1件)
thực ra
日本語 実は(南部)
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thực ra" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "thực ra" (1件)
thực ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)